lạnh giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lạnh, lạnh đến mức khắc nghiệt: "lạnh giá" mô tả trạng thái nhiệt độ thấp một cách gay gắt, gây cảm giác buốt, thường liên quan đến thời tiết, khí hậu hoặc cảm giác.
- Lạnh lẽo, thiếu sự ấm áp về tình cảm: "lạnh giá" còn có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự lạnh nhạt, xa cách, thiếu đi hơi ấm của tình người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mùa đông năm nay thật lạnh giá. (Nghĩa: Nhiệt độ mùa đông năm nay rất thấp và khắc nghiệt.)
- Căn phòng trống trải cảm thấy lạnh giá. (Nghĩa: Căn phòng gây cảm giác lạnh lẽo, thiếu sự sống.)
- Ánh mắt của anh ấy nhìn tôi thật lạnh giá. (Nghĩa: Ánh mắt thể hiện sự lạnh nhạt, không có tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lạnh giá cắt da cắt thịt": thành ngữ nhấn mạnh cái lạnh buốt, thấu xương.
- Gió mùa đông bắc thổi về lạnh giá cắt da cắt thịt.
- "trái tim lạnh giá": cụm từ diễn tả trái tim không còn tình cảm, sự đồng cảm.
- Sau bao tổn thương, trái tim cô ấy dường như đã trở nên lạnh giá.
Biến thể và từ gần giống
- Lạnh lẽo (tính từ): lạnh và gợi cảm giác cô đơn, hiu quạnh (thường thiên về cảm xúc, không gian hơn là nhiệt độ thuần túy).
- Con phố nhỏ vắng người trong đêm mưa thật lạnh lẽo.
- Băng giá (tính từ): lạnh đến mức đóng băng, thường dùng cho nhiệt độ dưới 0 độ C.
- Thời tiết băng giá khiến cây cối đóng băng.
- Giá lạnh (tính từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự lạnh khắc nghiệt.
- Đêm đông giá lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Rét buốt: lạnh đến mức cảm thấy buốt trong người.
- Lạnh cóng: lạnh đến mức tê cứng, mất cảm giác.
- Thâm lạnh (ít dùng hơn): lạnh một cách âm ỉ, sâu.
Từ trái nghĩa
- Ấm áp: có nhiệt độ vừa phải, dễ chịu hoặc chan chứa tình cảm.
- Nóng bức: có nhiệt độ cao, oi ả.
- Nồng nhiệt: tràn đầy nhiệt tình, tình cảm nồng ấm.
Thành ngữ liên quan
- Lạnh như tiền: ví von sự lạnh lùng, vô cảm.
- Thái độ của hắn đối với người nghèo khó lạnh như tiền.
- Lạnh gáy: sợ hãi đến rùng mình.
- Câu chuyện ma khiến người nghe lạnh gáy. (Lưu ý: "lạnh gáy" khác với "lạnh giá", thường chỉ cảm giác sợ hãi).
- Lạnh lắm: Trời lạnh giá.